Hiện kết quả 1 đến 8 trên 8
  1. #1
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0

    Từ Vựng TOEIC về thời tiết

    1/ weather forecast
    2/ weather condition
    3/ weather advisory

  2. #2
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0
    1/ meteorologist
    2/ call for
    3/ atmosphere
    4/Fahrenheit
    5/Celsius (=Centigrade)

  3. #3
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0
    1/ high pressure
    2/ low pressure
    3/ (the) high
    4/ (the) low
    5/cold front
    6/ warm front

  4. #4
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0
    1/ heat wave
    2/ sunny
    3/ inclement
    4/ cloudy
    5/overcast
    6/ freezing

  5. #5
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0
    1/ chilly
    2/ hot and humid
    3/ precipitation
    4/ shower
    5/heavy rain
    6/ heavy snow

  6. #6
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0
    1/ hail
    2/ flurry
    3/ accumulation
    4/ flood
    5/drought
    6/ lightning
    7/ thunder
    8/high wind
    9/gusty wind
    10/ frost
    11/ foggy

  7. #7
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0







    Bush (n) Bụi cây
    Cliff (n) Vách đá
    Coast (n) Bờ biển
    Deck (n) Boong tàu
    Dense (adj) Dày đặc, đông đúc, rậm rạp
    Dirt (n) Đất, sự bẩn thỉu
    Drift (n) Đất bồi, trầm tích
    Float (n) Mảng rong trôi
    Mud (n) Bùn
    Orchard (n) Vườn cây ăn quả
    Overlook (n) Cảnh từ trên cao
    Pasture (n) Đồng cỏ, bãi cỏ
    Path (n) Đường mòn
    Plow (n) Dụng cụ cày bừa
    Porch (n) Cổng vòm
    Sail (n) Cánh buồm
    Scenery (n) Phong cảnh
    Shore (n) Bờ biển, bờ hồ
    Spacious (adj) Rộng rãi
    Stream (n) Dòng suối
    Trail (n) Đường mòn







  8. #8
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    278
    Thanked: 0







    Field(n) Đồng ruộng
    Cliff (n) Vách đá
    Coast (n) Bờ biển
    Waterfall(n) Thác nước
    Reef(adj) Đá ngầm
    Valley(n) Thung lũng
    Peninsula /pəˈnɪn.sə.lə/ (n) Bán đảo
    Avalanche /ˈæv.əl.ɑːntʃ/ Tuyết lở
    Tornado Bão, lốc xoáy
    Typhoon /taɪˈfuːn/ Bão to
    Desertification Sa mạc hóa
    Catastrophe /kəˈtæs.trə.fi/ Thảm họa, tai ương








Quyền hạn viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •