Hiện kết quả 1 đến 4 trên 4
  1. #1
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    275
    Thanked: 0

    Từ vựng TOEIC liên quan đến công ty

    1/ CEO = Chief Executive Officer
    2/ management
    3/ the board of directors
    4/ director
    5/ executive
    6/ supervisor
    7/ superintendent
    8/ manager
    9/ representative
    10/ associate (=co-worker, colleague)

  2. #2
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    275
    Thanked: 0
    1/ department
    2/ accounting department
    3/ finance department
    4/ personnel department
    5/ purchasing department
    6/ R&D department
    7/ sales department
    8/ shipping department
    9/ company (=firm, corporation, corporate, enterprise, incorporated, limited, outfit)
    10/ consortium =group

  3. #3
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    275
    Thanked: 0
    1/ subsidiary
    2/ affiliate
    3/ headquarters
    4/ field office
    5/ branch office
    6/ regional office
    7/ dealership
    8/ franchise
    9/ outlet
    10/ retailer
    11/ wholesaler

  4. #4
    Ngày tham gia
    Feb 2015
    Bài viết
    275
    Thanked: 0
    1/ establish the company
    2/ pick up
    3/ go bankrupt (go into bankruptcy, go out of business, go under, go belly-up)
    4/ file for bankruptcy
    5/ merge
    6/ diversify
    7/ outsource
    8/ downsize
    9/ do business with

Quyền hạn viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •